STT Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt
1 ecosystem noun hệ sinh thái
2 biodiversity noun đa dạng sinh học
3 species noun loài
4 flora noun thực vật
5 fauna noun động vật
6 conservation noun sự bảo tồn
7 habitat noun môi trường sống
8 nature noun thiên nhiên
9 wildlife noun động vật hoang dã
10 environment noun môi trường
11 destruction noun sự phá hủy
12 pollution noun sự ô nhiễm
13 protection noun sự bảo vệ
14 damage noun / verb thiệt hại / làm hại
15 survival noun sự sống sót
16 energy noun năng lượng
17 oxygen noun khí oxy
18 carbon noun cacbon
19 forest noun rừng
20 river noun sông
21 mountain noun núi
22 ocean noun đại dương
23 desert noun sa mạc
24 delta noun đồng bằng (phù sa)
25 soil noun đất
26 air noun không khí
27 water noun nước
28 tree noun cây
29 plant noun / verb thực vật / trồng
30 animal noun động vật
31 insect noun côn trùng
32 mammal noun động vật có vú
33 bird noun chim
34 fish noun / verb cá / câu cá
35 reptile noun bò sát
36 amphibian noun động vật lưỡng cư
37 coral noun san hô
38 leaf noun lá cây
39 root noun rễ cây
40 seed noun hạt giống
41 human noun con người
42 destroy verb phá hủy
43 protect verb bảo vệ
44 conserve verb bảo tồn
45 restore verb phục hồi
46 reduce verb giảm thiểu
47 recycle verb tái chế
48 reuse verb tái sử dụng
49 survive verb sống sót
50 pollute verb làm ô nhiễm
51 disappear verb biến mất
52 exist verb tồn tại
53 depend verb phụ thuộc
54 balance noun / verb cân bằng
55 danger noun mối nguy hiểm
56 endangered adjective bị đe dọa (tuyệt chủng)
57 extinct adjective tuyệt chủng
58 harmful adjective có hại
59 natural adjective thuộc về tự nhiên
60 ecological adjective thuộc về sinh thái
COLLOCATIONS
STT Collocation Nghĩa tiếng Việt
1 fragile ecosystem hệ sinh thái mong manh, dễ bị tổn thương
2 marine ecosystem hệ sinh thái biển
3 tropical ecosystem hệ sinh thái nhiệt đới
4 forest ecosystem hệ sinh thái rừng
5 freshwater ecosystem hệ sinh thái nước ngọt
6 coastal ecosystem hệ sinh thái ven biển
7 aquatic ecosystem hệ sinh thái thủy sinh
8 wetland ecosystem hệ sinh thái vùng ngập nước
9 grassland ecosystem hệ sinh thái đồng cỏ
10 desert ecosystem hệ sinh thái sa mạc
11 natural ecosystem hệ sinh thái tự nhiên
12 healthy ecosystem hệ sinh thái lành mạnh
13 complex ecosystem hệ sinh thái phức tạp
14 entire ecosystem toàn bộ hệ sinh thái
15 diverse ecosystem hệ sinh thái đa dạng
16 damage the ecosystem gây hại cho hệ sinh thái
17 destroy the ecosystem phá hủy hệ sinh thái
18 restore the ecosystem phục hồi hệ sinh thái
19 protect the ecosystem bảo vệ hệ sinh thái
20 maintain the ecosystem duy trì hệ sinh thái
21 balance the ecosystem cân bằng hệ sinh thái
22 preserve the ecosystem gìn giữ hệ sinh thái
23 ecosystem collapse sự sụp đổ của hệ sinh thái
24 ecosystem restoration sự phục hồi của hệ sinh thái
25 ecosystem services các dịch vụ hệ sinh thái (lợi ích tự nhiên mà con người nhận được)

Bình luận