Số lượt xem: 4
1 chatbot n /ˈtʃæt.bɒt/ máy tự động trả lời câu hỏi, hỗ trợ khách hàng
2 concept n /ˈkɒnsept/ khái niệm
3 data n /ˈdeɪtə/ dữ liệu
4 disability n /ˌdɪsəˈbɪləti/ khuyết tật
5 distance-learning n /ˈdɪstəns/-/ˈlɜːnɪŋ/ học từ xa
6 evolution n /ˌiːvəˈluːʃn/ sự tiến hóa, sự phát triển
7 function n /ˈfʌŋkʃn/ chức năng
8 gesture n /ˈdʒestʃə/ cử chỉ
9 maintenance n /ˈmeɪntənəns/ sự bảo trì
10 milestone n /ˈmaɪlstəʊn/ dấu mốc quan trọng
11 mode n /məʊd/ chế độ
12 nature n /ˈneɪtʃə/ bản chất
13 plant n /plɑːnt/ máy móc, thiết bị công nghiệp
14 platform n /ˈplætfɔːm/ nền tảng (công nghệ)
15 portfolio n /pɔːtˈfəʊliəʊ/ hồ sơ
16 proficiency n /prəˈfɪʃnsi/ khả năng
17 security n /sɪˈkjʊərəti/ an ninh
18 standby n /ˈstændbaɪ/ (chế độ) chờ
19 stimulus n /ˈstɪmjələs/ sự kích thích
20 activate v /ˈæktɪveɪt/ kích hoạt, khởi động
21 analyse v /ˈænəlaɪz/ phân tích
22 benefit v /ˈbenɪfɪt/ có lợi
23 clarify v /ˈklærɪfaɪ/ làm rõ, chứng minh
24 download v /ˌdaʊnˈləʊd/ tải xuống
25 imitate v /ˈɪmɪteɪt/ bắt chước
26 install v /ɪnˈstɔːl/ cài đặt
27 launch v /lɔːntʃ/ giới thiệu, ra mắt
28 programme v /ˈprəʊɡræm/ lập trình
29 provoke v /prəˈvəʊk/ kích thích
30 sort v /sɔːt/ phân loại
31 upgrade v /ʌpˈɡreɪd/ nâng cấp
32 upload v /ʌpˈləʊd/ tải lên
33 advanced adj /ədˈvɑːnst/ tiên tiến, trình độ cao
34 capable (of) adj /ˈkeɪpəbl/ ((/v/)) có khả năng
35 conversational adj /ˌkɒnvəˈseɪʃənəl/ thuộc trò chuyện
36 digital adj /ˈdɪdʒɪtl/ thuộc kĩ thuật số
37 hands-on adj /hændz/-/ɒn/ thực tiễn, trực tiếp
38 human-like adj /ˈhjuːmən/-/laɪk/ giống con người
39 instant adj /ˈɪnstənt/ ngay lập tức
40 personalised adj /ˈpɜːsənəlaɪzd/ được cá nhân hoá
41 primary adj /ˈpraɪməri/ quan trọng
42 ready-made adj /ˈrediˌmeɪd/ có sẵn
43 real-life adj /ˌriːəl/-/ˈlaɪf/ đời thực, thực tế
44 repetitive adj /rɪˈpetətɪv/ lặp đi lặp lại
45 spare adj /speə/ dự phòng
46 virtual adj /ˈvɜːtʃuəl/ ảo
47 effortlessly adv /ˈefətləsli/ một cách dễ dàng
48 in response to phrase /ɪn/ /rɪˈspɒns/ /tuː/ để đáp lại
49 additional tutoring adj-n /əˈdɪʃənəl/ /ˈtjuːtərɪŋ/ bổ trợ thêm
50 artificial intelligence (AI) adj-n /ˌɑːtɪˈfɪʃəl/ /ɪnˈtelɪdʒəns/ trí tuệ nhân tạo
51 critical thinking np /ˈkrɪtɪkəl/ /ˈθɪŋkɪŋ/ tư duy phản biện
52 customer support np /ˈkʌstəmə/ /səˈpɔːt/ sự hỗ trợ khách hàng
53 educational robots adj-n /ˌedʒuˈkeɪʃənəl/ /ˈrəʊbəts/ rô bốt giáo dục
54 facial expression adj-n /ˈfeɪʃəl/ /ɪkˈspreʃən/ biểu hiện trên khuôn mặt
55 facial recognition adj-n /ˈfeɪʃəl/ /ˌrekəɡˈnɪʃən/ khả năng nhận diện khuôn mặt
56 family bonding np /ˈfæməli/ /ˈbɒndɪŋ/ sự gắn kết gia đình
57 human interaction np /ˈhjuːmən/ /ˌɪntərˈækʃən/ sự tương tác của con người
58 space exploration np /speɪs/ /ˌekspləˈreɪʃən/ sự thám hiểm không gian
59 speech recognition np /spiːtʃ/ /ˌrekəɡˈnɪʃən/ khả năng nhận diện bằng giọng nói
60 visual recognition adj-n /ˈvɪʒuəl/ /ˌrekəɡˈnɪʃən/ khả năng nhận diện bằng hình ảnh
61 vacuum cleaner np /ˈvækjuːm/ /ˈkliːnə/ máy hút bụi
62 virtual assistant adj-n /ˈvɜːtʃuəl/ /əˈsɪstənt/ trợ lý ảo
63 virtual reality adj-n /ˈvɜːtʃuəl/ /riˈæləti/ thực tế ảo
64 voice command np /vɔɪs/ /kəˈmɑːnd/ sự ra lệnh bằng giọng nói
65 react to vp /riˈækt/ /tuː/ phản ứng với
66 take over vp /teɪk/ /ˈəʊvə/ thống trị, tiếp quản
67 put together vp /pʊt/ /təˈɡeðə/ lắp lại, xếp lại
68 log in vp /lɒɡ/ /ɪn/ đăng nhập
69 give feedback on phrase /ɡɪv/ /ˈfiːdbæk/ /ɒn/ đưa ra phản hồi về
70 keep somebody engaged phrase /kiːp/ /ˈsʌmbədi/ /ɪnˈɡeɪdʒd/ khiến ai đó tham gia vào
71 app n /æp/ ứng dụng
72 application n /ˌæplɪˈkeɪʃən/ sự ứng dụng, áp dụng
73 engage v /ɪnˈɡeɪdʒ/ tương tác, tham gia
74 engaged adj /ɪnˈɡeɪdʒd/ tham gia vào
75 identify v /aɪˈdentɪfaɪ/ nhận dạng
76 identity n /aɪˈdentəti/ danh tính
77 interact v /ˌɪntərˈækt/ tương tác
78 interaction n /ˌɪntərˈækʃən/ sự tương tác
79 interactive adj /ˌɪntərˈæktɪv/ có tính tương tác
80 robot n /ˈrəʊbɒt/ rô bốt, người máy
81 robotic adj /rəʊˈbɒtɪk/ người máy
Bình luận