1. ape /eɪp/: vượn, khỉ không đuôi
2. biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/: sự đa dạng sinh học
3. captivity /kæpˈtɪvəti/: sự nuôi nhốt
4. coral /ˈkɒrəl/: san hô
5. criteria /kraɪˈtɪəriə/: tiêu chí
6. cub /kʌb/: con non
7. debris /ˈdeɪ.briː/: mảnh vỡ, mảnh vụn
8. demand /dɪˈmɑːnd/: yêu cầu
9. desire /dɪˈzaɪə/: sự mong muốn
10. enclosure /ɪnˈkləʊʒə/: chuồng thú
11. gibbon /ˈɡɪbən/: vượn
12. mammal /ˈmæməl/: động vật có vú
13. nursery /ˈnɜːsəri/: vườn ươm
14. overfishing /ˌəʊvəˈfɪʃɪŋ/: tình trạng đánh bắt cá quá mức
15. primate /ˈpraɪmeɪt/: bộ (họ) linh trưởng
16. removal /rɪˈmuːvl/: sự gỡ bỏ
17. reed-warbler /riːd ˈwɔːblə/: con chim chích sậy
18. seabed /ˈsiːbed/: đáy biển
19. sturgeon /ˈstɜːdʒən/: cá tầm
20. veterinarian /ˌvetərɪˈneəriən/: bác sĩ thú y
21. breed /briːd/: nuôi, cấy
22. classify /ˈklæsɪfaɪ/: phân loại
23. degrade /dɪˈɡreɪd/: xuống cấp
24. estimate /ˈestɪmeɪt/: ước lượng
25. evaluate /ɪˈvæljueɪt/: đánh giá
26. house /haʊz/: cung cấp nơi ở
27. impose /ɪmˈpəʊz/: áp đặt
28. lock /lɒk/: nhốt
29. monitor /ˈmɒnɪtə/: giám sát
30. preserve /prɪˈzɜːv/: bảo tồn
31. re-attach /ˌriː əˈtætʃ/: gắn lại
32. recover /rɪˈkʌvə/: hồi phục
33. regrow /ˌriːˈɡrəʊ/: phát triển lại, trồng lại
34. release /rɪˈliːs/: thả ra
35. rescue /ˈreskjuː/: giải cứu
36. restore /rɪˈstɔː/: khôi phục, phục hồi
37. survive /səˈvaɪv/: tồn tại
38. treat /triːt/: đối xử
39. harsh /hɑːʃ/: hà khắc, khắc nghiệt
40. marine /məˈriːn/: thuộc về biển
41. mature /məˈtʃʊə/: trưởng thành
42. rare /reə/: hiếm, quý hiếm
43. urgent /ˈɜːdʒənt/: cấp bách
44. vulnerable /ˈvʌlnərəbl/: dễ bị tổn thương

Bình luận