UNIT 11: FAMILY TIME

1 family noun /ˈfæməli/ gia đình

2 beach noun /biːtʃ/ bãi biển

3 bay noun /beɪ/ vịnh

4 island noun /ˈaɪlənd/ hòn đảo

5 cave noun /keɪv/ hang động

6 hotel noun /həʊˈtel/ khách sạn

7 seafood noun /ˈsiːfuːd/ hải sản

8 souvenir noun /ˌsuːvəˈnɪə/ quà lưu niệm

9 postcard noun /ˈpəʊstkɑːd/ bưu thiếp

10 photo noun /ˈfəʊtəʊ/ bức ảnh

11 weekend noun /ˌwiːkˈend/ cuối tuần

12 summer noun /ˈsʌmər/ mùa hè

13 swim verb /swɪm/ bơi

14 take photos verb phrase /teɪk ˈfəʊtəʊz/ chụp ảnh

15 collect seashells verb phrase /kəˈlekt ˈsiːʃelz/ nhặt vỏ sò

16 walk on the beach verb phrase /wɔːk ɒn ðə biːtʃ/ đi dạo trên bãi biển

17 buy souvenirs verb phrase /baɪ ˌsuːvəˈnɪəz/ mua quà lưu niệm

18 eat seafood verb phrase /iːt ˈsiːfuːd/ ăn hải sản

19 take a boat trip verb phrase /teɪk ə bəʊt trɪp/ đi thuyền

20 explore caves verb phrase /ɪkˈsplɔː keɪvz/ khám phá hang động

21 visit places verb phrase /ˈvɪzɪt ˈpleɪsɪz/ tham quan

22 sunbathe verb /ˈsʌnbeɪð/ tắm nắng

23 beautiful adjective /ˈbjuːtɪfəl/ đẹp

24 interesting adjective /ˈɪntrəstɪŋ/ thú vị

25 wonderful adjective /ˈwʌndəfəl/ tuyệt vời

26 last weekend phrase /lɑːst ˌwiːkˈend/ cuối tuần trước

27 journey noun /ˈdʒɜː.ni/ chuyến đi, hành trình

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *