UNIT 8: IN THE VILLAGE 1. village /ˈvɪlɪdʒ/: ngôi làng 2. van /væn/: xe tải nhỏ 3. volleyball /ˈvɒlibɔːl/: bóng chuyền 4. draw /drɔː/: vẽ 5. yes /jes/: vâng
Danh mục:Lớp 2
Theme 11 colors (màu sắc)
CÂU NÓI NÂNG CAO CHƯƠNG TRÌNH STARTER – CAMBRIDGE Theme 11 colors (màu sắc) 40.Nó là màu gì? → What color is it ? → Nó là màu . . . . . . → It’s . . . . . . . . . . . . 41.Nó là màu . . …
Đọc tiếp Theme 11 colors (màu sắc)
Theme 10 Days of the week ( các ngày trong tuần)
Theme 10 Days of the week ( các ngày trong tuần) Hôm nay là thứ mấy? →What day is it today? Hôm nay là thứ . . . . →It’s . . . . Ngày mai là thứ mấy ? → What day is it tomorrow? Ngày mai là thứ . . . …
Đọc tiếp Theme 10 Days of the week ( các ngày trong tuần)
THEME 9 CLASSROOM ACTIVITIES ( các hoạt động trong lớp học)
THEME 9 CLASSROOM ACTIVITIES ( các hoạt động trong lớp học) Nó là cái gì ? → What is it ? Nó là một cục tẩy. → It’s an eraser . 31.Nó là cái gì ? → What is it ? Nó là môt cái thước. → It’s a ruler. …
Đọc tiếp THEME 9 CLASSROOM ACTIVITIES ( các hoạt động trong lớp học)
UNIT 7: CLOTHES ( QUẦN ÁO )
UNIT 7: CLOTHES ( QUẦN ÁO ) PART 2: PRACTICE SPEAKING SENTENCES ( Phần 2 – Câu thực hành giao tiếp) 7. Đây là cái áo phông của bạn phải không? → Is this your T-shirt ? Không phải. → No, it isn’t. 8. Đây là cái áo sơ mi của bạn phải …
Đọc tiếp UNIT 7: CLOTHES ( QUẦN ÁO )
UNIT 5: IN THE CLASSROOM
UNIT 5: IN THE CLASSROOM 1.Anh ấy đang làm gì? =>What’s he doing? Anh ấy đang giải câu đố. =>He’s doing a quiz. 2.Cô ấy đang làm gì? =>What’s she doing? Cô ấy đang trả lời câu hỏi. =>She is answering a question.
UNIT 4: IN THE COUNTRYSIDE
UNIT 4: IN THE COUNTRYSIDE 1.Bạn có thể nhìn thấy gì? =>What can you see? Mình có thể nhìn thấy một dòng sông =>I can see a river. 2.Bạn có thể nhìn thấy gì? =>What can you see? Mình có thể nhìn thấy một chiếc cầu vồng =>I can see a rainbow.
UNIT 2: IN THE BACKYARD
UNIT 2: IN THE BACKYARD 1.Cô ấy đang thả diều phải không? =>Is she flying a kite? Đúng vậy =>Yes, she is 2.Anh ấy đang đạp xe phải không? =>Is he riding a bike? Không phải =>No, he isn’t
UNIT 9: IN THE GROCERY STORE
UNIT 9: IN THE GROCERY STORE 1. yogurt /ˈjɒɡət/: sữa chua 2. yams /jæmz/: khoai sọ 3. yo-yo /ˈjəʊjəʊ/: đồ chơi yo-yo 4. want /wɒnt/: muốn 5. some /sʌm/: một ít 6. mum /mʌm/: mẹ
UNIT 7: IN THE KITCHEN
UNIT 7: IN THE KITCHEN 1. juice /dʒuːs/: nước ép 2. jelly /ˈdʒeli/: thạch 3. jam /dʒæm/: mứt 4. please /pliːz/: làm ơn 5. here you are /hɪə juː ɑː/: của bạn đây
