Số lượt xem: 3
UNIT 10: LIFELONG LEARNING
1 distraction/dɪˈstrækʃn/sự phân tâm, sự sao lãng
2 governess/ˈɡʌvənəs/gia sư, giáo viên dạy kèm tại nhà
3 hardship/ˈhɑːdʃɪp/sự khó khăn, vất vả
4 institution/ˌɪnstɪˈtjuːʃn/viện (đại học), tổ chức lớn
5 intelligence/ɪnˈtelɪdʒəns/tình báo
6 obstacle/ˈɒbstəkl/trở ngại
7 power/ˈpaʊə/sức mạnh
8 psychology/saɪˈkɒlədʒi/ngành tâm lý học
9 school-leaver/ˌskuːl ˈliːvə/học sinh vừa tốt nghiệp trung học phổ thông
10 acquire/əˈkwaɪə/có được, đạt được
11 adapt/əˈdæpt/thích nghi
12 enrol/ɪnˈrəʊl/ghi danh
13 expand/ɪkˈspænd/mở rộng
14 force/fɔːs/bắt buộc, ép buộc
15 imprison/ɪmˈprɪzn/giam cầm, cầm tù
16 maintain/meɪnˈteɪn/duy trì
17 manage/ˈmænɪdʒ/thành công, xoay xở (làm việc gì đó)
18 offer/ˈɒfə/đề nghị, yêu cầu
19 register/ˈredʒɪstə/đăng ký
20 widen/ˈwaɪdn/mở rộng
21 wonder/ˈwʌndə/thắc mắc
22 available/əˈveɪləbl/có sẵn
23 complex/ˈkɒmpleks/phức tạp
24 informed/ɪnˈfɔːmd/có kiến thức về, được cung cấp đầy đủ thông tin
25 relevant/ˈreləvənt/liên quan
26 self-motivated/ˌself ˈməʊtɪveɪtɪd/năng động, năng nổ
27 up-to-date/ˌʌp tə ˈdeɪt/cập nhật
28 well-rounded/ˌwel ˈraʊndɪd/được phát triển một cách toàn diện
29 satisfying/ˈsætɪsfaɪɪŋ/thỏa mãn
2. COLLOCATIONS / PHRASES
STT Cụm từ Phiên âm Nghĩa
30 in advance /ɪn/ /ədˈvɑːns/ trước
31 a variety of /ə/ /vəˈraɪəti/ /əv/ nhiều
32 a range of /ə/ /reɪndʒ/ /əv/ một loạt
33 adult education /ˈædʌlt/ /ˌedʒuˈkeɪʃn/ giáo dục cho người lớn
34 book summary /bʊk/ /ˈsʌməri/ bản tóm tắt cuốn sách
35 career development /kəˈrɪə/ /dɪˈveləpmənt/ sự phát triển sự nghiệp
36 continuing education /kənˈtɪnjuːɪŋ/ /ˌedʒuˈkeɪʃn/ giáo dục thường xuyên
37 distance learning /ˈdɪstəns/ /ˈlɜːnɪŋ/ học từ xa
38 employment opportunity /ɪmˈplɔɪmənt/ /ˌɒpəˈtjuːnəti/ cơ hội việc làm
39 face-to-face class /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/ /klɑːs/ lớp học trực tiếp
40 learning community /ˈlɜːnɪŋ/ /kəˈmjuːnəti/ cộng đồng học tập
41 learning goal /ˈlɜːnɪŋ/ /ɡəʊl/ mục tiêu học tập
42 lifelong learner /ˈlaɪflɒŋ/ /ˈlɜːnə/ người học suốt đời
43 lifelong learning /ˈlaɪflɒŋ/ /ˈlɜːnɪŋ/ học tập suốt đời
44 martial art /ˈmɑːʃl/ /ɑːt/ võ thuật
45 Molecular Biology /məˈlekjələ/ /baɪˈɒlədʒi/ ngành Sinh học phân tử
46 mountain climbing /ˈmaʊntən/ /ˈklaɪmɪŋ/ leo núi
47 night school /ˈnaɪt/ /skuːl/ lớp học buổi tối (cho người lớn)
48 professional development /prəˈfeʃənl/ /dɪˈveləpmənt/ sự phát triển nghề nghiệp
49 remote learning /rɪˈməʊt/ /ˈlɜːnɪŋ/ học từ xa
50 role model /ˈrəʊl/ /ˈmɒdl/ hình mẫu
51 thinking skill /ˈθɪŋkɪŋ/ /skɪl/ kỹ năng tư duy
52 vocational school /vəʊˈkeɪʃənl/ /skuːl/ trường dạy nghề
53 boost one’s memory /buːst/ /wʌnz/ /ˈmeməri/ tăng cường trí nhớ
54 broaden one’s horizon /ˈbrɔːdn/ /wʌnz/ /həˈraɪzn/ mở rộng tầm mắt
55 get qualifications /ɡet/ /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃnz/ có được bằng cấp
56 keep one’s mind sharp /kiːp/ /wʌnz/ /maɪnd/ /ʃɑːp/ giữ cho đầu óc nhạy bén
57 stay connected /steɪ/ /kəˈnektɪd/ giữ liên lạc
58 stay informed /steɪ/ /ɪnˈfɔːmd/ được thông báo, được cung cấp thông tin
59 brush up /brʌʃ/ /ʌp/ ôn lại, học lại
60 engage in /ɪnˈɡeɪdʒ/ /ɪn/ tham gia vào
61 keep on /kiːp/ /ɒn/ tiếp tục
62 take up /teɪk/ /ʌp/ bắt đầu một sở thích hoặc công việc nào đó
63 type up /taɪp/ /ʌp/ gõ chữ
64 work on /wɜːk/ /ɒn/ làm về
3. WORD FORMATION
| STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
| 65 |
attend |
/əˈtend/ |
tham dự |
| 66 |
attendee |
/əˌtenˈdiː/ |
người tham dự |
| 67 |
challenge |
/ˈtʃælɪndʒ/ |
thử thách |
| 68 |
challenging |
/ˈtʃælɪndʒɪŋ/ |
đầy thách thức |
| 69 |
determination |
/dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/ |
sự quyết tâm |
| 70 |
determined |
/dɪˈtɜːmɪnd/ |
quyết tâm |
| 71 |
motivated |
/ˈməʊtɪveɪtɪd/ |
có động lực |
| 72 |
motivation |
/ˌməʊtɪˈveɪʃn/ |
động lực |
| 73 |
pursue |
/pəˈsjuː/ |
theo đuổi |
| 74 |
pursuit |
/pəˈsjuːt/ |
sự theo đuổi |
Bình luận