UNIT 11: FAMILY TIME

PART II: PRACTICE SPEAKING SENTENCES

(Mẫu câu thực hành giao tiếp)

  1. Bạn có bơi vào Chủ nhật tuần trước không?
    Did you swim last Sunday?

Có, mình đã bơi với mẹ.
Yes, I did. I swam with my mother.

  1. Bạn đã đi đâu vào mùa hè trước?
    Where did you go last summer?

Mình đã đi Hạ Long.
I went to Ha Long Bay.

  1. Gia đình bạn đã làm gì ở đó?
    What did your family do there?

Chúng mình đi thuyền quanh vịnh.
We took a boat trip around the bay.

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *