THEME 3 BODY ( Cơ thể ) 1. Face : gương mặt 2. Ears :cái tai 3. Eyes: mắt 4. Mouth: miệng 5. Nose: mũi 6. Tooth/teeth: răng 7. Head: cái đầu 8. Foot / feet: bàn chân 9. Hand: bàn tay 10.Arm: cánh tay …
Đọc tiếp THEME 3 BODY ( Cơ thể )
Danh mục:Uncategorized
THEME 4 CLOTHES ( QUẦN ÁO)
THEME 4 CLOTHES ( QUẦN ÁO) 39. Áo phông/ áo sơ mi của bạn màu gì? →What color is your T-shirt / shirt? Nó màu . . . . . . . . . . . →It’s . . . . . . . . . . . . . 40. Đôi tất …
Đọc tiếp THEME 4 CLOTHES ( QUẦN ÁO)
GETTING STARTED : BÀI MỞ ĐẦU
Bài thực hành giao tiếp theo chủ đề từng đơn vị bài học GETTING STARTED : BÀI MỞ ĐẦU Xin chào ,Mình tên là . . . . . . . . . . . . ,Tên của bạn là gì? → Hello,my name is . . . .What’s your name? → Tên …
Đọc tiếp GETTING STARTED : BÀI MỞ ĐẦU
GETTING STARTED ( BÀI MỞ ĐẦU)
GETTING STARTED ( BÀI MỞ ĐẦU) Xin chào ,Mình tên là . . . . . . . . . . . . ,Tên của bạn là gì? → Hello,my name is . . . . . . . . . . . . . .What’s your name? → Tên của mình là . …
Đọc tiếp GETTING STARTED ( BÀI MỞ ĐẦU)
UNIT 1: AT MY BIRTHDAY PARTY
1. Chào bạn. Mình là …. => Hello. I’m …. Xin chào ….. Mình là …….. => Hi, ….. I’m …… 2. Rất vui được gặp bạn. => Nice to meet you. Mình cũng vậy. => Nice to meet you, too. 3. Bạn khỏe không? => How are you? Mình …
Đọc tiếp UNIT 1: AT MY BIRTHDAY PARTY
